Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
revelador
01
hở hang, tiết lộ
una prenda que muestra una parte considerable del cuerpo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más revelador
so sánh hơn
más revelador
có thể phân cấp
giống đực số ít
revelador
giống đực số nhiều
reveladores
giống cái số ít
reveladora
giống cái số nhiều
reveladoras
Các ví dụ
Su atuendo para el festival era revelador y lleno de color.
Trang phục của cô ấy cho lễ hội là tiết lộ và đầy màu sắc.



























