revelador
re
re
re
ve
βe
be
la
la
la
dor
ˈðoɾ
dhor
recogedorcolocadorexpositorcantautor

Định nghĩa và ý nghĩa của "revelador"trong tiếng Tây Ban Nha

revelador
01

hở hang, tiết lộ

una prenda que muestra una parte considerable del cuerpo 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más revelador
so sánh hơn
más revelador
có thể phân cấp
giống đực số ít
revelador
giống đực số nhiều
reveladores
giống cái số ít
reveladora
giống cái số nhiều
reveladoras
Các ví dụ
Llevaba un vestido muy revelador para la fiesta nocturna. 

Cô ấy mặc một chiếc váy rất hở hang cho bữa tiệc đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng