sin respaldo
sin
sin
sin
res
res
res
pal
ˈpal
pal
do
do
do

Định nghĩa và ý nghĩa của "sin respaldo"trong tiếng Tây Ban Nha

sin respaldo
01

không có lưng, hở lưng

una prenda, generalmente un vestido o top, que no cubre la espalda 
sin respaldo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
sin respaldo
giống đực số nhiều
sin respaldo
giống cái số ít
sin respaldo
giống cái số nhiều
sin respaldo
Các ví dụ
Llevaba un vestido sin respaldo muy elegante para la gala. 

Cô ấy mặc một chiếc váy không có lưng rất thanh lịch đến buổi dạ hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng