sin respaldo
Pronunciation
/sin respˈalðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sin respaldo"trong tiếng Tây Ban Nha

sin respaldo
01

không có lưng, hở lưng

una prenda, generalmente un vestido o top, que no cubre la espalda
sin respaldo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
sin respaldo
giống đực số nhiều
sin respaldo
giống cái số ít
sin respaldo
giống cái số nhiều
sin respaldo
Các ví dụ
Su traje de baño sin respaldo era ideal para tomar el sol.
Bộ đồ bơi không có lưng của cô ấy rất lý tưởng để tắm nắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng