el dobladillo
dob
doβ
dob
la
la
la
di
ˈði
dhi
llo
ʎo
lio
pastelillocochinillosolomillocuadernillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "dobladillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El dobladillo
01

đường viền, nếp gấp may

el borde de una prenda que se dobla hacia adentro y se cose para evitar que la tela se deshilache 
el dobladillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dobladillos
Các ví dụ
Mi madre me arregló el dobladillo del vestido para la fiesta. 

Mẹ tôi đã sửa gấu áo của chiếc váy cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng