Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El dobladillo
01
đường viền, nếp gấp may
el borde de una prenda que se dobla hacia adentro y se cose para evitar que la tela se deshilache
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dobladillos
Các ví dụ
Mi madre me arregló el dobladillo del vestido para la fiesta.
Mẹ tôi đã sửa gấu áo của chiếc váy cho bữa tiệc.



























