Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cierre
01
khóa, móc
un dispositivo que sirve para unir o asegurar dos partes de algo, como un bolso o una prenda
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cierres
Các ví dụ
El cierre del sujetador se abrió de repente.
Khóa áo ngực đột nhiên bung ra.
02
phong tỏa, giãn cách
una restricción temporal del movimiento de personas
Các ví dụ
El cierre duró dos horas.
Lệnh phong tỏa kéo dài hai giờ.



























