el ónix
Pronunciation
/ˈɔniks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ónix"trong tiếng Tây Ban Nha

El ónix
01

đá onyx, đá mã não đen

una piedra semipreciosa, una variedad de calcedonia, generalmente de color negro sólido
el ónix definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ónices
Các ví dụ
Los ónix a menudo tienen bandas paralelas de color.
Đá onyx thường có các dải màu song song.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng