el ónix
ónix
oniks
oniks

Định nghĩa và ý nghĩa của "ónix"trong tiếng Tây Ban Nha

El ónix
01

đá onyx, đá mã não đen

una piedra semipreciosa, una variedad de calcedonia, generalmente de color negro sólido 
el ónix definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ónices
Các ví dụ
El sello estaba tallado en un bloque de ónix negro. 

Con dấu được khắc từ một khối onix đen.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng