el pasamontañas
Pronunciation
/pˌasamɔntˈaɲas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pasamontañas"trong tiếng Tây Ban Nha

El pasamontañas
01

mũ trùm đầu

una prenda de punto que cubre la cabeza, el cuello y a veces la mayor parte de la cara
el pasamontañas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pasamontañas
Các ví dụ
Este pasamontañas es ligero y se puede llevar debajo del casco.
Chiếc balaclava này nhẹ và có thể đeo dưới mũ bảo hiểm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng