Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La gafas protectoras
01
kính bảo hộ, kính bảo vệ
unas gafas ajustadas que protegen los ojos de peligros como el agua, el viento o productos químicos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gafas protectoras
Các ví dụ
El nadador se ajustó las gafas protectoras antes de lanzarse a la piscina.
Vận động viên bơi lội điều chỉnh kính bảo hộ trước khi lao xuống hồ bơi.



























