Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la gafas protectoras
/ɡˈafas pɾˌotektˈɔɾas/
La gafas protectoras
01
kính bảo hộ, kính bảo vệ
unas gafas ajustadas que protegen los ojos de peligros como el agua, el viento o productos químicos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gafas protectoras
Các ví dụ
Compré unas gafas protectoras nuevas para el laboratorio de química.
Tôi đã mua kính bảo hộ mới cho phòng thí nghiệm hóa học.



























