la bata quirúrgica
ba
ˈba
ba
ta
ta
ta
quirúr
kiɾuɾ
kiroor
gi
xi
khi
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "bata quirúrgica"trong tiếng Tây Ban Nha

La bata quirúrgica
01

áo choàng phẫu thuật, áo phẫu thuật

una prenda estéril que usa el personal médico durante una cirugía 
la bata quirúrgica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
batas quirúrgicas
Các ví dụ
Todas las batas quirúrgicas de ese hospital son de color verde. 

Tất cả áo choàng phẫu thuật ở bệnh viện đó đều có màu xanh lá cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng