Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la bata quirúrgica
/bˈata kiɾˈuɾxika/
La bata quirúrgica
01
áo choàng phẫu thuật, áo phẫu thuật
una prenda estéril que usa el personal médico durante una cirugía
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
batas quirúrgicas
Các ví dụ
Esta bata quirúrgica es desechable y muy resistente a los líquidos.
Chiếc áo choàng phẫu thuật này dùng một lần và rất chống thấm chất lỏng.



























