la miriñaque
Pronunciation
/mˌiɾiɲˈake/

Định nghĩa và ý nghĩa của "miriñaque"trong tiếng Tây Ban Nha

La miriñaque
01

váy có khung vòng, váy crinoline

una estructura de aros que se llevaba bajo la falda para darle forma y volumen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
miriñaques
Các ví dụ
Moverse con un miriñaque era difícil y requería práctica.
Di chuyển với một váy phồng rất khó khăn và đòi hỏi luyện tập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng