la miriñaque
mi
mi
mi
ri
ɾi
ri
ña
ˈɲa
nia
que
ke
ke
shortcakeataqueremakesaque

Định nghĩa và ý nghĩa của "miriñaque"trong tiếng Tây Ban Nha

La miriñaque
01

váy có khung vòng, váy crinoline

una estructura de aros que se llevaba bajo la falda para darle forma y volumen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
miriñaques
Các ví dụ
El vestido de novia victoriano requería un miriñaque muy grande. 

Chiếc váy cưới thời Victoria đòi hỏi một váy phồng rất lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng