los tacones altos
Pronunciation
/takˈones ˈaltos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tacones altos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los tacones altos
01

giày cao gót

zapatos que tienen un tacón muy elevado
los tacones altos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tacones altos
Các ví dụ
Caminar con tacones altos requiere algo de práctica.
Đi bộ với giày cao gót đòi hỏi một chút luyện tập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng