Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tachuela
01
đinh đầu phẳng, đinh ghim
un clavo pequeño con cabeza ancha y plana
Các ví dụ
Clavó una tachuela en cada esquina del mapa.
Anh ấy đã đóng một đinh ghim vào mỗi góc của bản đồ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đinh đầu phẳng, đinh ghim