la tachuela
Pronunciation
/tatʃwˈela/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tachuela"trong tiếng Tây Ban Nha

La tachuela
01

đinh đầu phẳng, đinh ghim

un clavo pequeño con cabeza ancha y plana
la tachuela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tachuelas
Các ví dụ
Clavó una tachuela en cada esquina del mapa.
Anh ấy đã đóng một đinh ghim vào mỗi góc của bản đồ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng