la tachuela
ta
ta
ta
chue
ˈʧue
chooe
la
la
la
plazuelazarzuelavaricelaarandela

Định nghĩa và ý nghĩa của "tachuela"trong tiếng Tây Ban Nha

La tachuela
01

đinh đầu phẳng, đinh ghim

un clavo pequeño con cabeza ancha y plana 
la tachuela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tachuelas
Các ví dụ
Fijó el cartel a la pared con una tachuela. 

Anh ấy đã dán áp phích lên tường bằng một đinh ghim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng