el guardarropa
Pronunciation
/ɡwˌaɾðarˈopa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "guardarropa"trong tiếng Tây Ban Nha

El guardarropa
01

tủ quần áo, tủ đồ

la colección completa de ropa que posee una persona
el guardarropa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
guardarropas
Các ví dụ
Tiene un guardarropa muy extenso, lleno de diseños de lujo.
Cô ấy có một tủ quần áo rất rộng lớn, đầy những thiết kế xa xỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng