el atuendo
Pronunciation
/atwˈɛndo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "atuendo"trong tiếng Tây Ban Nha

El atuendo
01

trang phục, y phục

un conjunto de ropa y accesorios que una persona lleva puestos
el atuendo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
atuendos
Các ví dụ
Necesito planificar mi atuendo para la entrevista de trabajo.
Tôi cần lên kế hoạch trang phục của mình cho cuộc phỏng vấn xin việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng