Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
encorvado
01
khom lưng, cong lưng
con una postura en la que la espalda está curvada hacia adelante
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más encorvado
so sánh hơn
más encorvado
có thể phân cấp
giống đực số ít
encorvado
giống đực số nhiều
encorvados
giống cái số ít
encorvada
giống cái số nhiều
encorvadas
Các ví dụ
El jardinero trabajaba encorvado sobre las plantas todo el día.
Người làm vườn làm việc cúi người trên các cây cảnh cả ngày.



























