el puchero
pu
pu
poo
che
ˈʧe
che
ro
ɾo
ro
agujerovaquerotableropizzero

Định nghĩa và ý nghĩa của "puchero"trong tiếng Tây Ban Nha

El puchero
01

vẻ hờn dỗi, môi chu ra

una expresión de descontento o enfado en la que se frunce el ceño y se sacan los labios hacia afuera 
el puchero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pucheros
Các ví dụ
Con esos pucheros, consiguió lo que quería de su abuelo. 

Với những cái mím môi đó, cô ấy đã đạt được điều mình muốn từ ông nội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng