el puchero
Pronunciation
/putʃˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puchero"trong tiếng Tây Ban Nha

El puchero
01

vẻ hờn dỗi, môi chu ra

una expresión de descontento o enfado en la que se frunce el ceño y se sacan los labios hacia afuera
el puchero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pucheros
Các ví dụ
No hagas pucheros, que no es para tanto.
Đừng bĩu môi, nó không tệ đến thế đâu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng