Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El glamour
01
sự quyến rũ, vẻ hào nhoáng
una cualidad de belleza, lujo y sofisticación que resulta excitante y atractiva
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La actriz irradiaba glamour en la alfombra roja.
Nữ diễn viên tỏa ra glamour trên thảm đỏ.



























