la raza
ra
ˈra
ra
za
θa
tha
mazatazacazaplaza

Định nghĩa và ý nghĩa của "raza"trong tiếng Tây Ban Nha

La raza
01

giống, loài

un grupo de animales domésticos de la misma especie que comparten características específicas 
la raza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
razas
Các ví dụ
El pastor alemán es una raza de perro muy inteligente. 

Chó chăn cừu Đức là một giống chó rất thông minh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng