la raza
Pronunciation
/rˈaθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "raza"trong tiếng Tây Ban Nha

La raza
01

giống, loài

un grupo de animales domésticos de la misma especie que comparten características específicas
la raza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
razas
Các ví dụ
La raza de caballos árabe es conocida por su resistencia.
Giống ngựa Ả Rập được biết đến với sức bền của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng