Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La raza
01
giống, loài
un grupo de animales domésticos de la misma especie que comparten características específicas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
razas
Các ví dụ
La raza de caballos árabe es conocida por su resistencia.
Giống ngựa Ả Rập được biết đến với sức bền của nó.



























