el osezno
o
o
o
sez
ˈseθ
seth
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "osezno"trong tiếng Tây Ban Nha

El osezno
01

gấu con

una cría de oso 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
oseznos
Các ví dụ
El osezno se subió a un árbol para escapar del peligro. 

Gấu con đã trèo lên cây để thoát khỏi nguy hiểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng