el osezno
Pronunciation
/osˈeθno/

Định nghĩa và ý nghĩa của "osezno"trong tiếng Tây Ban Nha

El osezno
01

gấu con

una cría de oso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
oseznos
Các ví dụ
Una osa protege ferozmente a sus oseznos.
Một con gấu mẹ bảo vệ dữ dội những gấu con của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng