Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cría
01
con non, con cái
un animal joven que todavía depende de sus padres
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
crías
Các ví dụ
La cría de la ballena es llamada ballenato.
Con non của cá voi được gọi là cá voi con.



























