la cría
cr
ˈkɾi
kri
ía
a
a
guíatíavíadía

Định nghĩa và ý nghĩa của "cría"trong tiếng Tây Ban Nha

La cría
01

con non, con cái

un animal joven que todavía depende de sus padres 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
crías
Các ví dụ
La cría del oso se aferraba a la espalda de su madre. 

Con gấu con bám vào lưng mẹ nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng