el panal
Pronunciation
/panˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "panal"trong tiếng Tây Ban Nha

El panal
01

tổ ong, sáp ong

una estructura de celdas de cera hecha por las abejas para almacenar miel y criar a sus larvas
el panal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
panales
Các ví dụ
Los panales están formados por celdas hexagonales perfectas.
Tổ ong được tạo thành từ các ô lục giác hoàn hảo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng