Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La iguana
01
kỳ nhông
un lagarto grande, generalmente herbívoro, que vive en zonas tropicales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
iguanas
Các ví dụ
La iguana se tomaba el sol sobre una roca junto al río.
Con kỳ nhông đang tắm nắng trên một tảng đá bên bờ sông.



























