la pitón
Pronunciation
/pitˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitón"trong tiếng Tây Ban Nha

La pitón
01

trăn

una serpiente constrictora grande y no venenosa que mata a su presa enrollándose alrededor de ella
la pitón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pitones
Các ví dụ
Un cazador encontró una pitón reticulada en la jungla.
Một thợ săn tìm thấy một con trăn võng trong rừng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng