el pulgón
pu
pu
poo
lgón
ˈlɣon
lghon
pulmón

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulgón"trong tiếng Tây Ban Nha

El pulgón
01

rệp cây, rệp vừng

un insecto pequeño que se alimenta de la savia de las plantas 
el pulgón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pulgones
Các ví dụ
El pulgón verde está chupando la savia del tallo nuevo. 

Rệp xanh đang hút nhựa từ thân cây mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng