el pulgón
Pronunciation
/pulɣˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulgón"trong tiếng Tây Ban Nha

El pulgón
01

rệp cây, rệp vừng

un insecto pequeño que se alimenta de la savia de las plantas
el pulgón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pulgones
Các ví dụ
Los pulgones pueden dañar las plantas de jardín muy rápidamente.
Rệp có thể làm hại cây trong vườn rất nhanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng