el abeja reina
Pronunciation
/aβˈexa rˈeɪna/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abeja reina"trong tiếng Tây Ban Nha

El abeja reina
01

ong chúa, con ong chúa

la única abeja fértil y la madre de toda la colonia en una colmena
el abeja reina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abejas reinas
Các ví dụ
La abeja reina pone todos los huevos para la colonia.
Ong chúa đẻ tất cả trứng cho đàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng