el cacho
ca
ˈka
ka
cho
ʧo
cho
cactocacaocauchocacheo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cacho"trong tiếng Tây Ban Nha

El cacho
01

cá chép sông, cá vền

un pez de río de cuerpo alargado y color plateado 
el cacho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cachos
Các ví dụ
El cacho es un pez común en los ríos de Europa. 

Cacho là một loài cá phổ biến ở các con sông châu Âu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng