el pinzón
pi
pi
pi
nzón
ˈnθon
nthon
punzón

Định nghĩa và ý nghĩa của "pinzón"trong tiếng Tây Ban Nha

El pinzón
01

chim sẻ đồng, chim họ sẻ đồng

un pájaro pequeño y común, con un pico fuerte adaptado para comer semillas 
el pinzón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pinzones
Các ví dụ
El pinzón rompió la cáscara de la semilla con su pico. 

Chim sẻ đã làm vỡ vỏ hạt bằng mỏ của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng