el pastor alemán
pas
ˈpas
pas
tor
tor
tor
a
a
a
lemán
leman
leman

Định nghĩa và ý nghĩa của "pastor alemán"trong tiếng Tây Ban Nha

El pastor alemán
01

chó chăn cừu Đức, chó béc giê Đức

perro de raza grande y fuerte usado para trabajo, protección y como mascota 
el pastor alemán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pastores alemanes
Các ví dụ
El pastor alemán protege la casa durante la noche. 

Chó chăn cừu Đức bảo vệ ngôi nhà suốt đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng