Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pastor alemán
01
chó chăn cừu Đức, chó béc giê Đức
perro de raza grande y fuerte usado para trabajo, protección y como mascota
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pastores alemanes
Các ví dụ
El pastor alemán protege la casa durante la noche.
Chó chăn cừu Đức bảo vệ ngôi nhà suốt đêm.



























