el perro salchicha
perro
pero
pero
salchicha
salʧiʧa
salchicha

Định nghĩa và ý nghĩa của "perro salchicha"trong tiếng Tây Ban Nha

El perro salchicha
01

chó xúc xích, dachshund

raza de perro pequeña y alargada, con patas cortas y cuerpo largo, conocida por ser valiente y juguetona 
el perro salchicha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
perros salchicha
Các ví dụ
Mi perro salchicha duerme en su cama todo el día. 

Con chó xúc xích của tôi ngủ trên giường của nó cả ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng