Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el perro salchicha
/pˈɛro saltʃˈitʃa/
El perro salchicha
01
chó xúc xích, dachshund
raza de perro pequeña y alargada, con patas cortas y cuerpo largo, conocida por ser valiente y juguetona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
perros salchicha
Các ví dụ
Vi un perro salchicha corriendo tras una pelota.
Tôi đã thấy một con chó xúc xích đang chạy theo quả bóng.



























