Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ornitorrinco
01
thú mỏ vịt
mamífero acuático que pone huevos y tiene pico de pato
Các ví dụ
Los ornitorrincos ponen huevos en madrigueras cerca del agua.
Thú mỏ vịt đẻ trứng trong hang gần nước.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thú mỏ vịt