el ornitorrinco
or
or
ni
ni
ni
to
to
to
rrin
ˈrin
rin
co
ko
ko
veinticincocinco

Định nghĩa và ý nghĩa của "ornitorrinco"trong tiếng Tây Ban Nha

El ornitorrinco
01

thú mỏ vịt

mamífero acuático que pone huevos y tiene pico de pato 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ornitorrincos
Các ví dụ
El ornitorrinco nada rápidamente en el río. 

Thú mỏ vịt bơi nhanh trên sông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng