el ornitorrinco
Pronunciation
/ˌɔɾnitɔrˈinko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ornitorrinco"trong tiếng Tây Ban Nha

El ornitorrinco
01

thú mỏ vịt

mamífero acuático que pone huevos y tiene pico de pato
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ornitorrincos
Các ví dụ
Los ornitorrincos ponen huevos en madrigueras cerca del agua.
Thú mỏ vịt đẻ trứng trong hang gần nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng