el ratel
ra
ra
ra
tel
ˈtel
tel
papelaquelnivelpanel

Định nghĩa và ý nghĩa của "ratel"trong tiếng Tây Ban Nha

El ratel
01

lửng mật, ratel

mamífero fuerte y valiente que come miel y pequeños animales 
el ratel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rateles
Các ví dụ
El ratel rompió la colmena para comer miel. 

Ratel đã phá vỡ tổ ong để ăn mật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng