el ratel
Pronunciation
/ratˈel/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ratel"trong tiếng Tây Ban Nha

El ratel
01

lửng mật, ratel

mamífero fuerte y valiente que come miel y pequeños animales
el ratel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rateles
Các ví dụ
Una serpiente atacó al ratel, pero él se defendió.
Một con rắn tấn công ratel, nhưng nó đã tự vệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng