el yak
Pronunciation
/ʝˈak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "yak"trong tiếng Tây Ban Nha

El yak
01

bò yak

bovino grande de regiones montañosas, con pelo largo y adaptado al frío
el yak definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
yaks
Các ví dụ
Los pastores usan yaks para transportar cargas.
Những người chăn cừu sử dụng yak để vận chuyển hàng hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng