el yak
yak
ʝak
yak
Irakfrackayaccoñac

Định nghĩa và ý nghĩa của "yak"trong tiếng Tây Ban Nha

El yak
01

bò yak

bovino grande de regiones montañosas, con pelo largo y adaptado al frío 
el yak definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
yaks
Các ví dụ
El yak vive en el Himalaya y en Mongolia. 

Yak sống ở dãy Himalaya và Mông Cổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng