Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El abdominoplastia
01
phẫu thuật tạo hình bụng
una operación quirúrgica para extirpar el exceso de piel y grasa del abdomen y tensar los músculos de la pared abdominal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abdominoplastias
Các ví dụ
La cirujana le explicó en qué consistía la abdominoplastia.
Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích cho cô ấy về phẫu thuật tạo hình bụng.



























