la vacunación
va
ba
ba
cu
ku
koo
na
ˈna
na
ción
θjon
thyon
vacación

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacunación"trong tiếng Tây Ban Nha

La vacunación
01

tiêm chủng

el acto de administrar una vacuna a una persona o animal para protegerlo contra una enfermedad específica 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vacunaciones
Các ví dụ
La campaña de vacunación contra la gripe comienza en otoño. 

Chiến dịch tiêm chủng chống cúm bắt đầu vào mùa thu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng