la vacunación
Pronunciation
/bˌakunaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacunación"trong tiếng Tây Ban Nha

La vacunación
01

tiêm chủng

el acto de administrar una vacuna a una persona o animal para protegerlo contra una enfermedad específica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vacunaciones
Các ví dụ
Es importante seguir el calendario de vacunación.
Điều quan trọng là phải tuân theo lịch tiêm chủng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng