Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vacunación
01
tiêm chủng
el acto de administrar una vacuna a una persona o animal para protegerlo contra una enfermedad específica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vacunaciones
Các ví dụ
La campaña de vacunación contra la gripe comienza en otoño.
Chiến dịch tiêm chủng chống cúm bắt đầu vào mùa thu.



























