psicoactivo
psi
psi
psi
coac
koak
koak
ti
ˈti
ti
vo
βo
bo
interactivocompetitivoretributivoconflictivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "psicoactivo"trong tiếng Tây Ban Nha

psicoactivo
01

tác động tâm thần

que afecta la mente, alterando el estado de ánimo, la percepción, la conciencia o el comportamiento 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
psicoactivo
giống đực số nhiều
psicoactivos
giống cái số ít
psicoactiva
giống cái số nhiều
psicoactivas
Các ví dụ
El THC es el principal componente psicoactivo del cannabis. 

THC là thành phần tác động thần kinh chính của cần sa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng