Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vomitar
01
nôn
expulsar por la boca el contenido del estómago de forma violenta e involuntaria
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
vomito
ngôi thứ ba số ít
vomita
hiện tại phân từ
vomitando
quá khứ đơn
vomitó
quá khứ phân từ
vomitado
Các ví dụ
Vomitó tres veces durante la noche debido a la gastroenteritis.
Anh ấy nôn mửa ba lần trong đêm do viêm dạ dày ruột.



























