anoréxico
a
a
a
noréx
ˈnoɾek
norek
i
si
si
co
ko
ko
disléxico

Định nghĩa và ý nghĩa của "anoréxico"trong tiếng Tây Ban Nha

anoréxico
01

chán ăn

que padece de anorexia , un trastorno alimentario caracterizado por el miedo intenso a ganar peso y una restricción extrema de la comida 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más anoréxico
so sánh hơn
más anoréxico
có thể phân cấp
giống đực số ít
anoréxico
giống đực số nhiều
anoréxicos
giống cái số ít
anoréxica
giống cái số nhiều
anoréxicas
Các ví dụ
La modelo fue criticada por parecer claramente anoréxica. 

Người mẫu bị chỉ trích vì trông rõ ràng là chán ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng