Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la intoxicación alimentaria
La intoxicación alimentaria
01
ngộ độc thực phẩm
una enfermedad causada por comer alimentos contaminados con bacterias, virus o toxinas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
intoxicaciones alimentarias
Các ví dụ
Creo que tengo una intoxicación alimentaria por el pollo que comí anoche.
Tôi nghĩ tôi bị ngộ độc thực phẩm do con gà tôi ăn tối qua.



























