la urticaria
ur
uɾ
oor
ti
ti
ti
car
ˈkaɾ
kar
ia
ja
ya
maquinariaprimariasecundariaBulgaria

Định nghĩa và ý nghĩa của "urticaria"trong tiếng Tây Ban Nha

La urticaria
01

mề đay

una reacción en la piel que causa ronchas rojas que pican mucho 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La urticaria le salió por una alergia a los mariscos. 

Nổi mề đay xuất hiện do dị ứng với hải sản có vỏ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng