la sordera
sor
soɾ
sor
de
ˈðe
dhe
ra
ɾa
ra
pulserapolleraterneracarrera

Định nghĩa và ý nghĩa của "sordera"trong tiếng Tây Ban Nha

La sordera
01

điếc, khiếm thính

la incapacidad total o parcial para oír sonidos 
la sordera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La exposición prolongada al ruido fuerte puede causar sordera. 

Tiếp xúc kéo dài với tiếng ồn lớn có thể gây ra điếc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng