la sordera
Pronunciation
/sɔɾðˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sordera"trong tiếng Tây Ban Nha

La sordera
01

điếc, khiếm thính

la incapacidad total o parcial para oír sonidos
la sordera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La sordera no le impidió convertirse en un músico excelente.
Chứng điếc đã không ngăn cản anh ấy trở thành một nhạc sĩ xuất sắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng