la costra
Pronunciation
/kˈɔstɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "costra"trong tiếng Tây Ban Nha

La costra
01

vảy, vảy cứng

la capa dura que se forma sobre una herida cuando la sangre se seca
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
costras
Các ví dụ
Se formó una costra marrón sobre el raspón en su rodilla.
Một vảy màu nâu đã hình thành trên vết trầy xước ở đầu gối của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng