Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ojo morado
01
mắt thâm, vết bầm quanh mắt
un moretón e hinchazón alrededor del ojo causado por un golpe
Các ví dụ
Intentó ocultar el ojo morado con gafas de sol.
Cô ấy đã cố gắng che vết thâm mắt bằng kính râm.



























