la saliva
sa
sa
sa
li
ˈli
li
va
βa
ba
salida

Định nghĩa và ý nghĩa của "saliva"trong tiếng Tây Ban Nha

La saliva
01

nước bọt

el líquido transparente que se produce en la boca para ayudar a digerir la comida 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La saliva humedece la comida para facilitar la digestión. 

Nước bọt làm ẩm thức ăn để hỗ trợ tiêu hóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng