la nuez de adán
nuez
nweθ
nveth
de
ðe
dhe
adán
aðan
adhan

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuez de adán"trong tiếng Tây Ban Nha

La nuez de adán
01

trái cổ, lồi thanh quản

la protuberancia en la garganta formada por el cartílago tiroides que es más visible en los hombres 
la nuez de adán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nueces de Adán
Các ví dụ
La nuez de Adán se mueve hacia arriba y hacia abajo cuando tragas. 

Trái cổ di chuyển lên xuống khi bạn nuốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng