la nuez de adán
Pronunciation
/nwˈeθ ðe aðˈan/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuez de adán"trong tiếng Tây Ban Nha

La nuez de adán
01

trái cổ, lồi thanh quản

la protuberancia en la garganta formada por el cartílago tiroides que es más visible en los hombres
la nuez de adán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nueces de Adán
Các ví dụ
Se golpeó la nuez de Adán con el borde de la mesa y le dolió mucho.
Anh ấy đập yết hầu vào cạnh bàn và rất đau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng