Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nulo
01
vô hiệu, không có giá trị
que no tiene valor legal, fuerza o efecto; que es inválido
Các ví dụ
Un cheque sin firma es nulo.
Một tấm séc không có chữ ký là vô hiệu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vô hiệu, không có giá trị