la yugular
yu
ʝu
yoo
gu
ɣu
ghoo
lar
ˈlaɾ
lar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "yugular"trong tiếng Tây Ban Nha

La yugular
01

tĩnh mạch cảnh, tĩnh mạch jugular

vena principal del cuello que transporta sangre desde la cabeza hacia el corazón 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
yugulares
Các ví dụ
La vena yugular es fácil de localizar en el cuello. 

Tĩnh mạch cảnh dễ dàng xác định ở cổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng