Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El retoño
01
chồi non, mầm cây
planta joven que brota de otra planta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retoños
Các ví dụ
El retoño creció rápido en el jardín.
Chồi non lớn nhanh trong vườn.



























