el retoño
re
re
re
to
ˈto
to
ño
ɲo
nio
otoñomoño

Định nghĩa và ý nghĩa của "retoño"trong tiếng Tây Ban Nha

El retoño
01

chồi non, mầm cây

planta joven que brota de otra planta 
el retoño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retoños
Các ví dụ
El retoño creció rápido en el jardín. 

Chồi non lớn nhanh trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng