el retoño
Pronunciation
/retˈoɲo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "retoño"trong tiếng Tây Ban Nha

El retoño
01

chồi non, mầm cây

planta joven que brota de otra planta
el retoño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retoños
Các ví dụ
Los retoños necesitan mucha agua y sol.
Chồi non cần nhiều nước và ánh nắng mặt trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng