Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el amigo del alma
/amˈiɣo ðel ˈalma/
El amigo del alma
01
bạn thân thiết
persona con la que se tiene una amistad muy profunda y cercana
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
amigos del alma
Các ví dụ
La amistad con un amigo del alma dura toda la vida.
Tình bạn với một người bạn tâm giao kéo dài suốt đời.



























