el amigo del alma
a
a
a
mi
ˈmi
mi
go
ɣo
gho
del
ðel
dhel
al
al
al
ma
ma
ma

Định nghĩa và ý nghĩa của "amigo del alma"trong tiếng Tây Ban Nha

El amigo del alma
01

bạn thân thiết

persona con la que se tiene una amistad muy profunda y cercana 
el amigo del alma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
amigos del alma
Các ví dụ
Juan es mi amigo del alma desde la infancia. 

Juan là người bạn tri kỷ của tôi từ thuở nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng