Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El amigo del alma
01
bạn thân thiết
persona con la que se tiene una amistad muy profunda y cercana
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
amigos del alma
Các ví dụ
Juan es mi amigo del alma desde la infancia.
Juan là người bạn tri kỷ của tôi từ thuở nhỏ.



























